elaborate

/ɪˈɫæbɝˌeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công phu, tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "elaborate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes and fabrics) having a design that is very detailed and complicated
✏️
Câu ví dụ
His elaborate attire , consisting of a tailored velvet jacket and silk ascot , exuded old-world charm and sophistication .
Trang phục công phu của anh ấy, bao gồm một chiếc áo khoác nhung may đo và khăn quàng cổ lụa, toát lên vẻ quyến rũ và sự tinh tế của thế giới cũ.
✅
Luyện tập

"elaborate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Complexity