to rebuild
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng lại, tái thiết
Đừng chỉ tra "to rebuild" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to build something once again, after it has been destroyed or severely damaged
Câu ví dụ
The architect was hired to rebuild the historic site according to its original design .
Kiến trúc sư được thuê để xây dựng lại di tích lịch sử theo thiết kế ban đầu của nó.
Luyện tập
"to rebuild" nghĩa là gì?