to rebuild

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng lại, tái thiết
🎯
Đừng chỉ tra "to rebuild" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to build something once again, after it has been destroyed or severely damaged
✏️
Câu ví dụ
The architect was hired to rebuild the historic site according to its original design .
Kiến trúc sư được thuê để xây dựng lại di tích lịch sử theo thiết kế ban đầu của nó.
✅
Luyện tập

"to rebuild" nghĩa là gì?