to argue
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, cãi nhau
Đừng chỉ tra "to argue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak to someone often angrily because one disagrees with them
Câu ví dụ
She argues with her classmates about the best football team.
Cô ấy tranh cãi với các bạn cùng lớp về đội bóng đá hay nhất.
Luyện tập
"to argue" nghĩa là gì?