to burgeon

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển nhanh chóng, bùng nổ
🎯
Đừng chỉ tra "to burgeon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a rapid development or growth
✏️
Câu ví dụ
The startup company burgeoned quickly , attracting investors and expanding its market share .
Công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng, thu hút các nhà đầu tư và mở rộng thị phần.
✅
Luyện tập

"to burgeon" nghĩa là gì?