to burgeon
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phát triển nhanh chóng, bùng nổ
Đừng chỉ tra "to burgeon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a rapid development or growth
Câu ví dụ
The startup company burgeoned quickly , attracting investors and expanding its market share .
Công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng, thu hút các nhà đầu tư và mở rộng thị phần.
Luyện tập
"to burgeon" nghĩa là gì?