to fulminate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích mạnh mẽ, lên án gay gắt
🎯
Đừng chỉ tra "to fulminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly criticize or condemn
✏️
Câu ví dụ
The politician fulminated against the opposition party , accusing them of spreading lies and misinformation .
Chính trị gia đã kịch liệt chỉ trích đảng đối lập, buộc tội họ phát tán những lời nói dối và thông tin sai lệch.
✅
Luyện tập

"to fulminate" nghĩa là gì?