to fulminate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích mạnh mẽ, lên án gay gắt
Đừng chỉ tra "to fulminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly criticize or condemn
Câu ví dụ
The politician fulminated against the opposition party , accusing them of spreading lies and misinformation .
Chính trị gia đã kịch liệt chỉ trích đảng đối lập, buộc tội họ phát tán những lời nói dối và thông tin sai lệch.
Luyện tập
"to fulminate" nghĩa là gì?