Nghĩa tiếng Việt
chậm trễ, cố ý trì hoãn
Đừng chỉ tra "dilatory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intentionally delaying or slow to act
Câu ví dụ
The court criticized the lawyer for dilatory tactics , leading to unnecessary delays in the trial .
Tòa án chỉ trích luật sư vì các chiến thuật câu giờ, dẫn đến sự chậm trễ không cần thiết trong phiên tòa.
Luyện tập
"dilatory" nghĩa là gì?