dilatory

/ˈdɪɫəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm trễ, cố ý trì hoãn
🎯
Đừng chỉ tra "dilatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intentionally delaying or slow to act
✏️
Câu ví dụ
The court criticized the lawyer for dilatory tactics , leading to unnecessary delays in the trial .
Tòa án chỉ trích luật sư vì các chiến thuật câu giờ, dẫn đến sự chậm trễ không cần thiết trong phiên tòa.
✅
Luyện tập

"dilatory" nghĩa là gì?