loaded

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàu có, dư dả
🎯
Đừng chỉ tra "loaded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lot of money or financial resources
✏️
Câu ví dụ
He got loaded from his successful stock trades.
Anh ấy đã kiếm được bộn tiền từ những giao dịch chứng khoán thành công của mình.
✅
Luyện tập

"loaded" nghĩa là gì?