Nghĩa tiếng Việt
giàu có, dư dả
Đừng chỉ tra "loaded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a lot of money or financial resources
Câu ví dụ
He got loaded from his successful stock trades.
Anh ấy đã kiếm được bộn tiền từ những giao dịch chứng khoán thành công của mình.
Luyện tập
"loaded" nghĩa là gì?