scene-shifting

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi cảnh, chuyển cảnh
💡
Definition (English)
a method used in theater production that indicates a change of the setting
✏️
Câu ví dụ
Scene-shifting was an integral part of the production process , requiring coordination and teamwork to bring the world of the play to life on stage .
Thay đổi cảnh là một phần không thể thiếu của quá trình sản xuất, đòi hỏi sự phối hợp và làm việc nhóm để đưa thế giới của vở kịch lên sân khấu.
Luyện tập

"scene-shifting" nghĩa là gì?