Nghĩa tiếng Việt
quyết liệt, triệt để
Đừng chỉ tra "drastic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong or far-reaching effect
Câu ví dụ
The company had to take drastic measures to avoid bankruptcy .
Công ty phải thực hiện các biện pháp quyết liệt để tránh phá sản.
Luyện tập
"drastic" nghĩa là gì?