drastic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết liệt, triệt để
🎯
Đừng chỉ tra "drastic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong or far-reaching effect
✏️
Câu ví dụ
The company had to take drastic measures to avoid bankruptcy .
Công ty phải thực hiện các biện pháp quyết liệt để tránh phá sản.
✅
Luyện tập

"drastic" nghĩa là gì?