to clear up
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quang đãng, trời quang
Đừng chỉ tra "to clear up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather) to become free of clouds, rain, or storms
Câu ví dụ
The morning started off cloudy , but by midday , the skies had cleared up, and the sun was shining brightly .
Buổi sáng bắt đầu nhiều mây, nhưng đến giữa trưa, bầu trời đã quang đãng, và mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
Luyện tập
"to clear up" nghĩa là gì?