Nghĩa tiếng Việt
bảng màu, tấm pha màu
Đừng chỉ tra "palette" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin oval board that a painter uses to mix colors and hold pigments on, with a hole for the thumb to go through
Câu ví dụ
The art student learned how to hold the palette comfortably while practicing color theory and painting techniques in class .
Sinh viên nghệ thuật đã học cách cầm bảng màu một cách thoải mái khi thực hành lý thuyết màu sắc và kỹ thuật vẽ trong lớp.
Luyện tập
"palette" nghĩa là gì?