palette

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng màu, tấm pha màu
🎯
Đừng chỉ tra "palette" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thin oval board that a painter uses to mix colors and hold pigments on, with a hole for the thumb to go through
✏️
Câu ví dụ
The art student learned how to hold the palette comfortably while practicing color theory and painting techniques in class .
Sinh viên nghệ thuật đã học cách cầm bảng màu một cách thoải mái khi thực hành lý thuyết màu sắc và kỹ thuật vẽ trong lớp.
✅
Luyện tập

"palette" nghĩa là gì?