shiver
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rùng mình, run rẩy
Definition (English)
a brief shaking movement of one's body as a result of fear or being cold
Câu ví dụ
Despite the warmth of the room , a shiver of sickness passed through him , leaving him feeling cold and weak .
Mặc dù căn phòng ấm áp, một cơn rùng mình vì bệnh tật xuyên qua anh, khiến anh cảm thấy lạnh và yếu ớt.
Luyện tập
"shiver" nghĩa là gì?