Nghĩa tiếng Việt
máy bay chở khách, phi cơ vận tải hành khách
Đừng chỉ tra "airliner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large aircraft for transporting passengers
Câu ví dụ
During the flight , the airliner encountered turbulence but the experienced crew handled it with professionalism .
Trong chuyến bay, máy bay chở khách gặp phải sự hỗn loạn nhưng phi hành đoàn giàu kinh nghiệm đã xử lý nó một cách chuyên nghiệp.
Luyện tập
"airliner" nghĩa là gì?