asthma
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hen suyễn, bệnh hô hấp
Definition (English)
a disease that causes shortness of breath and difficulty in breathing
Câu ví dụ
It 's important for people with asthma to work closely with their healthcare providers to manage their condition and prevent exacerbations .
Điều quan trọng là những người bị hen suyễn phải làm việc chặt chẽ với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ để quản lý tình trạng bệnh và ngăn ngừa các đợt cấp.
Luyện tập
"asthma" nghĩa là gì?