laggard

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, tụt hậu
🎯
Đừng chỉ tra "laggard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
sluggish or falling behind in progress, development, or pace compared to others
✏️
Câu ví dụ
The laggard response from the government hindered effective disaster relief efforts.
Phản ứng chậm chạp của chính phủ đã cản trở các nỗ lực cứu trợ thiên tai hiệu quả.
✅
Luyện tập

"laggard" nghĩa là gì?