to perpetrate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, phạm phải
Đừng chỉ tra "to perpetrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to commit a harmful, illegal, or immoral act, such as a crime or an offense
Câu ví dụ
The media coverage highlighted the heinous acts perpetrated by the gang in the city .
Báo chí đã nêu bật những hành động tàn ác gây ra bởi băng đảng trong thành phố.
Luyện tập
"to perpetrate" nghĩa là gì?