to perpetrate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, phạm phải
🎯
Đừng chỉ tra "to perpetrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to commit a harmful, illegal, or immoral act, such as a crime or an offense
✏️
Câu ví dụ
The media coverage highlighted the heinous acts perpetrated by the gang in the city .
Báo chí đã nêu bật những hành động tàn ác gây ra bởi băng đảng trong thành phố.
✅
Luyện tập

"to perpetrate" nghĩa là gì?