Nghĩa tiếng Việt
sự phô trương, lễ hội hoành tráng
Đừng chỉ tra "pageantry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the elaborate display or ceremonial spectacle associated with public events, celebrations, or formal occasions
Câu ví dụ
Cultural festivals around the world feature vibrant pageantry, with colorful costumes , traditional dances , and cultural displays .
Các lễ hội văn hóa trên khắp thế giới có màn trình diễn sống động, với trang phục đầy màu sắc, điệu múa truyền thống và triển lãm văn hóa.
Luyện tập
"pageantry" nghĩa là gì?