pageantry

/ˈpædʒəntɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phô trương, lễ hội hoành tráng
🎯
Đừng chỉ tra "pageantry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the elaborate display or ceremonial spectacle associated with public events, celebrations, or formal occasions
✏️
Câu ví dụ
Cultural festivals around the world feature vibrant pageantry, with colorful costumes , traditional dances , and cultural displays .
Các lễ hội văn hóa trên khắp thế giới có màn trình diễn sống động, với trang phục đầy màu sắc, điệu múa truyền thống và triển lãm văn hóa.
✅
Luyện tập

"pageantry" nghĩa là gì?