to salute

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chào, bày tỏ lòng ngưỡng mộ
🎯
Đừng chỉ tra "to salute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express admiration or approval
✏️
Câu ví dụ
The school principal took the opportunity to salute the graduating class for their hard work and achievements .
Hiệu trưởng nhà trường đã nhân cơ hội này để chào mừng lớp tốt nghiệp vì những nỗ lực và thành tích của họ.
✅
Luyện tập

"to salute" nghĩa là gì?