to commemorate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưởng niệm, kỷ niệm
🎯
Đừng chỉ tra "to commemorate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to recall and show respect for an important person, event, etc. from the past with an action or in a ceremony
✏️
Câu ví dụ
The festival was held to commemorate the region ’s rich cultural heritage .
Lễ hội được tổ chức để tưởng nhớ di sản văn hóa phong phú của vùng.
✅
Luyện tập

"to commemorate" nghĩa là gì?