to commemorate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tưởng niệm, kỷ niệm
Đừng chỉ tra "to commemorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to recall and show respect for an important person, event, etc. from the past with an action or in a ceremony
Câu ví dụ
The festival was held to commemorate the region ’s rich cultural heritage .
Lễ hội được tổ chức để tưởng nhớ di sản văn hóa phong phú của vùng.
Luyện tập
"to commemorate" nghĩa là gì?