affliction

/əˈfɫɪkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nỗi đau, sự đau khổ
🎯
Đừng chỉ tra "affliction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of pain or suffering due to a physical or mental condition
✏️
Câu ví dụ
The affliction of migraines made it difficult for her to concentrate and disrupted her daily routine .
Nỗi đau của chứng đau nửa đầu khiến cô ấy khó tập trung và làm gián đoạn thói quen hàng ngày.
✅
Luyện tập

"affliction" nghĩa là gì?