Nghĩa tiếng Việt
nỗi đau, sự đau khổ
Đừng chỉ tra "affliction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of pain or suffering due to a physical or mental condition
Câu ví dụ
The affliction of migraines made it difficult for her to concentrate and disrupted her daily routine .
Nỗi đau của chứng đau nửa đầu khiến cô ấy khó tập trung và làm gián đoạn thói quen hàng ngày.
Luyện tập
"affliction" nghĩa là gì?