to knead
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhào, nhồi
Đừng chỉ tra "to knead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form and press dough or wet clay with the hands
Câu ví dụ
The sculptor used various hand movements to knead and shape the clay into a detailed sculpture .
Nhà điêu khắc đã sử dụng các chuyển động tay khác nhau để nhào và tạo hình đất sét thành một tác phẩm điêu khắc chi tiết.
Luyện tập
"to knead" nghĩa là gì?