ethology

/ɪˈθɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập tính học, khoa học nghiên cứu hành vi động vật
🎯
Đừng chỉ tra "ethology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the discipline that focuses on the scientific study of animal behavior, including its evolutionary origins and ecological significance
✏️
Câu ví dụ
The field of ethology investigates mating rituals and communication among animals .
Lĩnh vực ethology nghiên cứu các nghi thức giao phối và giao tiếp giữa các loài động vật.
✅
Luyện tập

"ethology" nghĩa là gì?