to bake
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nướng, nướng bánh
Đừng chỉ tra "to bake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook food, usually in an oven, without any extra fat or liquid
Câu ví dụ
He enjoys baking pies , especially during the holiday season .
Anh ấy thích nướng bánh, đặc biệt là trong mùa lễ hội.
Luyện tập
"to bake" nghĩa là gì?