to hinder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, gây khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "to hinder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create obstacles or difficulties that prevent progress, movement, or success
✏️
Câu ví dụ
The construction on the road temporarily hindered the flow of traffic .
Việc xây dựng trên đường tạm thời cản trở lưu lượng giao thông.
✅
Luyện tập

"to hinder" nghĩa là gì?