to hinder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, gây khó khăn
Đừng chỉ tra "to hinder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create obstacles or difficulties that prevent progress, movement, or success
Câu ví dụ
The construction on the road temporarily hindered the flow of traffic .
Việc xây dựng trên đường tạm thời cản trở lưu lượng giao thông.
Luyện tập
"to hinder" nghĩa là gì?