to obstruct
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cản trở, chắn ngang
Đừng chỉ tra "to obstruct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent something or someone from moving forward or progressing smoothly
Câu ví dụ
To ensure safety , they placed barriers to obstruct access to the construction site .
Để đảm bảo an toàn, họ đã đặt các rào chắn để cản trở việc tiếp cận công trường xây dựng.
Luyện tập
"to obstruct" nghĩa là gì?