to embarrass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm xấu hổ, làm bối rối
Đừng chỉ tra "to embarrass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person feel ashamed, uneasy, or nervous, especially in front of other people
Câu ví dụ
Public speaking often embarrasses people , but with practice , it can become more comfortable .
Nói trước công chúng thường làm xấu hổ mọi người, nhưng với luyện tập, nó có thể trở nên thoải mái hơn.
Luyện tập
"to embarrass" nghĩa là gì?