spam

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư rác, spam
🎯
Đừng chỉ tra "spam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unwanted or irrelevant online advertisements sent to many people
✏️
Câu ví dụ
Avoid clicking on attachments from unknown sources to minimize exposure to spam.
Tránh nhấp vào tệp đính kèm từ các nguồn không xác định để giảm thiểu tiếp xúc với spam.
✅
Luyện tập

"spam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites