white meat
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thịt trắng, thịt gia cầm
Đừng chỉ tra "white meat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the meat such as chicken, rabbit, etc., that is pale in color
Câu ví dụ
He cooked a pot of creamy soup using chunks of white meat, carrots , and celery .
Anh ấy nấu một nồi súp kem bằng cách sử dụng những miếng thịt trắng, cà rốt và cần tây.
Luyện tập
"white meat" nghĩa là gì?