Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
Đừng chỉ tra "normally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
under regular or usual circumstances
Câu ví dụ
The store normally restocks its shelves every morning .
Cửa hàng thông thường bổ sung lại kệ hàng mỗi sáng.
Luyện tập
"normally" nghĩa là gì?