normally

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
🎯
Đừng chỉ tra "normally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
under regular or usual circumstances
✏️
Câu ví dụ
The store normally restocks its shelves every morning .
Cửa hàng thông thường bổ sung lại kệ hàng mỗi sáng.
✅
Luyện tập

"normally" nghĩa là gì?