to attenuate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm giảm bớt, giảm dần
Đừng chỉ tra "to attenuate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decrease in strength, value, or intensity
Câu ví dụ
Without proper maintenance , the performance of the machine will attenuate.
Nếu không được bảo trì đúng cách, hiệu suất của máy sẽ giảm dần.
Luyện tập
"to attenuate" nghĩa là gì?