Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
Đừng chỉ tra "colossal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large in size or scale
Câu ví dụ
The canyon was a colossal natural wonder , with towering cliffs and a river carving through the landscape .
Hẻm núi là một kỳ quan thiên nhiên khổng lồ, với những vách đá cao chót vót và một con sông chạy qua cảnh quan.
Luyện tập
"colossal" nghĩa là gì?