Nghĩa tiếng Việt
giám thị trại giam, quản ngục
Đừng chỉ tra "warden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the official in charge of a prison or correctional facility, responsible for overseeing the administration, security, and well-being of inmates
Câu ví dụ
The warden played a crucial role in coordinating with law enforcement agencies to address security issues both within and outside the prison .
Quản ngục đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp với các cơ quan thực thi pháp luật để giải quyết các vấn đề an ninh cả trong và ngoài nhà tù.
Luyện tập
"warden" nghĩa là gì?