to recede
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, mờ dần
Đừng chỉ tra "to recede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to diminish in intensity, visibility, or prominence
Câu ví dụ
The crowd 's cheers receded as the marathon runner neared the finish line .
Tiếng reo hò của đám đông giảm dần khi vận động viên marathon tiến gần đến vạch đích.
Luyện tập
"to recede" nghĩa là gì?