to assuage

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to assuage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help reduce the severity of an unpleasant feeling
✏️
Câu ví dụ
Offering to help with the project helped assuage her guilt for missing the deadline .
Đề nghị giúp đỡ với dự án đã giúp làm dịu cảm giác tội lỗi của cô ấy vì đã trễ hạn.
✅
Luyện tập

"to assuage" nghĩa là gì?