to assuage
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to assuage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help reduce the severity of an unpleasant feeling
Câu ví dụ
Offering to help with the project helped assuage her guilt for missing the deadline .
Đề nghị giúp đỡ với dự án đã giúp làm dịu cảm giác tội lỗi của cô ấy vì đã trễ hạn.
Luyện tập
"to assuage" nghĩa là gì?