derivative

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạo hàm, sự dẫn xuất
🎯
Đừng chỉ tra "derivative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the rate at which a function changes with respect to its independent variable
✏️
Câu ví dụ
The chain rule allows finding the derivative of composite functions, crucial for analyzing complex mathematical expressions.
Quy tắc chuỗi cho phép tìm đạo hàm của các hàm hợp, rất quan trọng để phân tích các biểu thức toán học phức tạp.
✅
Luyện tập

"derivative" nghĩa là gì?