to contend
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, bảo vệ
Đừng chỉ tra "to contend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to argue the truth of something
Câu ví dụ
The politician contended that economic reforms would lead to greater prosperity for all citizens .
Chính trị gia khẳng định rằng cải cách kinh tế sẽ dẫn đến sự thịnh vượng hơn cho tất cả công dân.
Luyện tập
"to contend" nghĩa là gì?