Nghĩa tiếng Việt
thất bại, lỗi
Đừng chỉ tra "fail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a mistake or unsuccessful act
Câu ví dụ
The company 's latest advertising campaign was a fail, attracting little interest .
Chiến dịch quảng cáo mới nhất của công ty là một thất bại, thu hút rất ít sự quan tâm.
Luyện tập
"fail" nghĩa là gì?