fail

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, lỗi
🎯
Đừng chỉ tra "fail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mistake or unsuccessful act
✏️
Câu ví dụ
The company 's latest advertising campaign was a fail, attracting little interest .
Chiến dịch quảng cáo mới nhất của công ty là một thất bại, thu hút rất ít sự quan tâm.
✅
Luyện tập

"fail" nghĩa là gì?