to amend
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sửa đổi, cải thiện
Đừng chỉ tra "to amend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make adjustments to improve the quality or effectiveness of something
Câu ví dụ
The software developer amended the program code to fix bugs and optimize performance .
Nhà phát triển phần mềm đã sửa đổi mã chương trình để sửa lỗi và tối ưu hóa hiệu suất.
Luyện tập
"to amend" nghĩa là gì?