to amend

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa đổi, cải thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to amend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make adjustments to improve the quality or effectiveness of something
✏️
Câu ví dụ
The software developer amended the program code to fix bugs and optimize performance .
Nhà phát triển phần mềm đã sửa đổi mã chương trình để sửa lỗi và tối ưu hóa hiệu suất.
✅
Luyện tập

"to amend" nghĩa là gì?