to denote

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu thị, chỉ ra
🎯
Đừng chỉ tra "to denote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mark or be a sign of an entity or a concept
✏️
Câu ví dụ
The symbol ' + ' in a mathematical equation is used to denote addition .
Ký hiệu '+' trong một phương trình toán học được sử dụng để biểu thị phép cộng.
✅
Luyện tập

"to denote" nghĩa là gì?