obligatory

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cưỡng chế
💡
Definition (English)
necessary as a result of a rule or law
✏️
Câu ví dụ
Filling out the necessary paperwork is obligatory before starting a new job .
Điền vào các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu một công việc mới.
Luyện tập

"obligatory" nghĩa là gì?