Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cưỡng chế
Đừng chỉ tra "obligatory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
necessary as a result of a rule or law
Câu ví dụ
Filling out the necessary paperwork is obligatory before starting a new job .
Điền vào các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu một công việc mới.
Luyện tập
"obligatory" nghĩa là gì?