obligatory

/əˈbɫɪɡəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cưỡng chế
🎯
Đừng chỉ tra "obligatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
necessary as a result of a rule or law
✏️
Câu ví dụ
Filling out the necessary paperwork is obligatory before starting a new job .
Điền vào các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu một công việc mới.
✅
Luyện tập

"obligatory" nghĩa là gì?