obligatory
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, cưỡng chế
Definition (English)
necessary as a result of a rule or law
Câu ví dụ
Filling out the necessary paperwork is obligatory before starting a new job .
Điền vào các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu một công việc mới.
Luyện tập
"obligatory" nghĩa là gì?