to rally
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi, tăng trở lại
Definition (English)
(particularly of share prices or currencies) to rise after a decline
Câu ví dụ
Analysts predict that the market will rally as economic conditions improve and investor confidence returns .
Các nhà phân tích dự đoán rằng thị trường sẽ phục hồi khi điều kiện kinh tế được cải thiện và lòng tin của nhà đầu tư quay trở lại.
Luyện tập
"to rally" nghĩa là gì?