toaster oven
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lò nướng bánh mì, lò nướng mini
Đừng chỉ tra "toaster oven" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electrical appliance, designed like a small oven that can function as an oven or a toaster
Câu ví dụ
They used the toaster oven to make open-faced sandwiches for lunch .
Họ đã sử dụng lò nướng bánh mì để làm bánh mì kẹp mở mặt cho bữa trưa.
Luyện tập
"toaster oven" nghĩa là gì?