toaster oven

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò nướng bánh mì, lò nướng mini
🎯
Đừng chỉ tra "toaster oven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electrical appliance, designed like a small oven that can function as an oven or a toaster
✏️
Câu ví dụ
They used the toaster oven to make open-faced sandwiches for lunch .
Họ đã sử dụng lò nướng bánh mì để làm bánh mì kẹp mở mặt cho bữa trưa.
✅
Luyện tập

"toaster oven" nghĩa là gì?