fishing

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu cá
🎯
Đừng chỉ tra "fishing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of catching a fish with special equipment such as a fishing line and a hook or net
✏️
Câu ví dụ
The fishing industry is important to the local economy .
Ngành đánh bắt cá quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
✅
Luyện tập

"fishing" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games