ranch house

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà trệt, biệt thự một tầng
🎯
Đừng chỉ tra "ranch house" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a single-story residential dwelling with a long, low profile and an open floor plan
✏️
Câu ví dụ
With its spacious layout and open floor plan , the ranch house was perfect for entertaining guests and accommodating large gatherings .
Với bố cục rộng rãi và kế hoạch mở, nhà trang trại là hoàn hảo để tiếp đãi khách và tổ chức các buổi tụ họp lớn.
✅
Luyện tập

"ranch house" nghĩa là gì?