superabundant

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dư thừa, hơn cả đủ
🎯
Đừng chỉ tra "superabundant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing in an amount or quantity that is more than sufficient
✏️
Câu ví dụ
Her energy and enthusiasm were superabundant, infecting everyone around her with positivity .
Năng lượng và nhiệt huyết của cô ấy dồi dào, lây lan sự tích cực đến mọi người xung quanh.
✅
Luyện tập

"superabundant" nghĩa là gì?