superabundant
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dư thừa, hơn cả đủ
Đừng chỉ tra "superabundant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in an amount or quantity that is more than sufficient
Câu ví dụ
Her energy and enthusiasm were superabundant, infecting everyone around her with positivity .
Năng lượng và nhiệt huyết của cô ấy dồi dào, lây lan sự tích cực đến mọi người xung quanh.
Luyện tập
"superabundant" nghĩa là gì?