ickle

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, bé tí
🎯
Đừng chỉ tra "ickle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very tiny in size
✏️
Câu ví dụ
The fairy tale featured an ickle fairy who lived in a mushroom house .
Câu chuyện cổ tích có một nàng tiên tí hon sống trong ngôi nhà hình cây nấm.
✅
Luyện tập

"ickle" nghĩa là gì?