bronchodilator

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc giãn phế quản, chất làm giãn phế quản
🎯
Đừng chỉ tra "bronchodilator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medicine that helps open up the airways in the lungs for easier breathing
✏️
Câu ví dụ
Using a bronchodilator before exercise can prevent exercise-induced asthma symptoms .
Sử dụng thuốc giãn phế quản trước khi tập thể dục có thể ngăn ngừa các triệu chứng hen suyễn do tập thể dục.
✅
Luyện tập

"bronchodilator" nghĩa là gì?