bullet

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
viên đạn, đạn
🎯
Đừng chỉ tra "bullet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small cylindrical metal object designed to be fired from a gun
✏️
Câu ví dụ
A stray bullet shattered the window , startling everyone in the room .
Một viên đạn lạc đã làm vỡ cửa sổ, khiến mọi người trong phòng giật mình.
✅
Luyện tập

"bullet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace