Nghĩa tiếng Việt
viên đạn, đạn
Đừng chỉ tra "bullet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small cylindrical metal object designed to be fired from a gun
Câu ví dụ
A stray bullet shattered the window , startling everyone in the room .
Một viên đạn lạc đã làm vỡ cửa sổ, khiến mọi người trong phòng giật mình.
Luyện tập
"bullet" nghĩa là gì?