beauty salon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệm làm đẹp, salon làm đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "beauty salon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where a person can have their make-up done or receive hair, face, etc. treatments to look more attractive
✏️
Câu ví dụ
The beauty salon's expert makeup artists skillfully enhanced their clients ' natural features , leaving them feeling confident and glamorous .
Các chuyên gia trang điểm của tiệm làm đẹp đã khéo léo tôn lên những nét đẹp tự nhiên của khách hàng, khiến họ cảm thấy tự tin và quyến rũ.
✅
Luyện tập

"beauty salon" nghĩa là gì?