beauty salon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiệm làm đẹp, salon làm đẹp
Đừng chỉ tra "beauty salon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where a person can have their make-up done or receive hair, face, etc. treatments to look more attractive
Câu ví dụ
The beauty salon's expert makeup artists skillfully enhanced their clients ' natural features , leaving them feeling confident and glamorous .
Các chuyên gia trang điểm của tiệm làm đẹp đã khéo léo tôn lên những nét đẹp tự nhiên của khách hàng, khiến họ cảm thấy tự tin và quyến rũ.
Luyện tập
"beauty salon" nghĩa là gì?