coastal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ven biển, duyên hải
🎯
Đừng chỉ tra "coastal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or situated along the coast, the area where land meets the sea
✏️
Câu ví dụ
Coastal communities often rely on fishing and tourism for economic livelihood .
Các cộng đồng ven biển thường dựa vào đánh bắt cá và du lịch để kiếm sống.
✅
Luyện tập

"coastal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geography